观察家

观察家
guānchájiā
quan sát gia

nhà quan sát; nhà phân tích (đặc biệt về vấn đề xã hội hoặc chính trị)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà quan sát; nhà phân tích (đặc biệt về vấn đề xã hội hoặc chính trị)

    • Ông ấy là một nhà quan sát chính trị nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.