观察力

观察力
guānchá
quan sát lực

năng lực quan sát; khả năng quan sát

2 nghĩa#44183
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    năng lực quan sát; khả năng quan sát

    • Anh ấy có khả năng quan sát rất tốt.

  2. danh từ

    năng lực quan sát; khả năng quan sát

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.