观察人士

观察人士
guānchárénshì
quan sát nhân sĩ

nhà quan sát; quan sát viên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà quan sát; quan sát viên

    • Các nhà quan sát tin rằng nền kinh tế đang phục hồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.