观光区

观光区
guānguāng
quan quang khu

khu du lịch; khu tham quan

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu du lịch; khu tham quan

    • Khu du lịch này rất đẹp.

  2. danh từ

    khu du lịch; khu tham quan

    • Khu tham quan này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.