见客

见客
jiàn
kiến khách

tiếp khách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiếp khách

    • Hôm nay tôi không muốn tiếp khách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.