见地

见地
jiàn
kiến địa

ý kiến; quan điểm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ý kiến; quan điểm

    • Anh ấy có kiến thức sâu rộng.

  2. danh từ

    thấy; gặp; xem

    • Anh ấy có cái nhìn sâu sắc.

  3. danh từ

    nhận thức; quan điểm sâu sắc; tuệ nhãn

    • Anh ấy rất có kiến thức sâu sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.