Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
/
要死不活
要死不活
yếu tử bất hoạt
dở sống dở chết; uể oải rã rời
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
dở sống dở chết; uể oải rã rời
- 。
Anh ấy trông như nửa sống nửa chết.
- 貳形tính từ
dở sống dở chết; uể oải không ra hồn
- 。
Anh ấy trông như người chết rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
要死不活
Phồn thể要
yếu tử bất hoạt
dở sống dở chết; uể oải rã rời
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
dở sống dở chết; uể oải rã rời
- 。
Anh ấy trông như nửa sống nửa chết.
- 貳形tính từ
dở sống dở chết; uể oải không ra hồn
- 。
Anh ấy trông như người chết rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.