西里尔字母

西里尔字母
ěr
tây lý nhĩ tự mẫu

bảng chữ cái Kirin (Cyrillic)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng chữ cái Kirin (Cyrillic)

    • Chữ Kirin là chữ viết của các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Slav.

  2. danh từ

    bảng chữ cái Kirin (chữ Cyrillic)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.