- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
bảng chữ cái Kirin (Cyrillic)
bảng chữ cái Kirin (Cyrillic)
Chữ Kirin là chữ viết của các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Slav.
bảng chữ cái Kirin (chữ Cyrillic)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
bảng chữ cái Kirin (Cyrillic)
bảng chữ cái Kirin (Cyrillic)
Chữ Kirin là chữ viết của các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Slav.
bảng chữ cái Kirin (chữ Cyrillic)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.