西部
西部
tây bộ
phía tây; phần phía tây
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5117
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phía tây; phần phía tây
中某个地区或国家的西边部分mǒu gè dìqū huò guójiā de xībiān bùfen
- 。
Miền Tây Trung Quốc có rất nhiều núi.
Đang tải…
西部
Phồn thể西
tây bộ
phía tây; phần phía tây
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5117
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phía tây; phần phía tây
中某个地区或国家的西边部分mǒu gè dìqū huò guójiā de xībiān bùfen
- 。
Miền Tây Trung Quốc có rất nhiều núi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.