西德尼

西德尼
tây đức ni

Tây Đức Ni (tên người hoặc tên thành phố Sydney/Sidney)

1 nghĩa#14457
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tây Đức Ni (tên người hoặc tên thành phố Sydney/Sidney)

    澳大利亚首都城市,位于东南沿海Àodalìyà shǒudū chéngshì, wèiyú dōngnán yánhǎi

    • Sidney là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.