西北大学

西北大学
běixué
tây bắc đại học

Đại học Tây Bắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đại học Tây Bắc

    • Đại học Tây Bắc ở Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.