褪黑素

褪黑素
tuìhēi
thoái hắc tố

melatonin (hóa sinh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    melatonin (hóa sinh)

    • Melatonin giúp ngủ ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.