褪光

褪光
tuìguāng
thoái quang

mờ; không bóng (của màu sắc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mờ; không bóng (của màu sắc)

    • Màu này bị phai rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.