褓母

褓母
bǎo
bảo mẫu

bảo mẫu; vú em; người giúp việc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo mẫu; vú em; người giúp việc(kế thừa)

    照顾小孩或做家务的女性工作人员zhàogù xiǎoháir huò zuò jiāwù de nǚxìng gōngzuò rényuán

    • Cô ấy là một bảo mẫu tốt.

  2. danh từ

    người giúp việc nhà; bảo mẫu; vú em(kế thừa)

    在家里帮助主人做家务的女性工作人员zài jiālǐ bāngzhù zhǔrén zuò jiāwù de nǚxìng gōngzuò rényuán

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.