/
褒义
褒义
bao nghĩa
nghĩa khen ngợi; nghĩa tốt; nghĩa tích cực
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nghĩa khen ngợi; nghĩa tốt; nghĩa tích cực
- 。
Từ này là từ mang nghĩa khen ngợi.
- 貳名danh từ
nghĩa tốt; nghĩa tích cực (của từ)
- 。
Từ này có nghĩa tích cực.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
褒义
Phồn thể褒義
bao nghĩa
nghĩa khen ngợi; nghĩa tốt; nghĩa tích cực
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nghĩa khen ngợi; nghĩa tốt; nghĩa tích cực
- 。
Từ này là từ mang nghĩa khen ngợi.
- 貳名danh từ
nghĩa tốt; nghĩa tích cực (của từ)
- 。
Từ này có nghĩa tích cực.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 被bèichăn; mền (văn)
- 里lǐdặm (lý), đơn vị đo độ dài cổ đại, khoảng 500 m
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 装zhuāngtrang trí; trang hoàng; giả vờ; đóng gói
- 表biǎođồng hồ đeo tay
- 袋dàitúi; bao; đãy
- 裹guǒbọc; quấn; gói
- 补bǔvá; sửa chữa (mái nhà)
- 裔yìhậu duệ; con cháu (từ ghép)
- 制zhìchế độ; hệ thống; quy định
- 衣yītrang phục; cách ăn mặc
- 裴péidài và rộng (nói về trang phục)