褐煤

褐煤
méi
hạt môi

than non; than nâu (lignite)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    than non; than nâu (lignite)

    • Than nâu là một loại than cấp thấp.

  2. danh từ

    than nâu; than bùn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.