裸绞

裸绞
luǒjiǎo
loã giảo

khóa cổ sau (đòn siết cổ từ phía sau trong võ thuật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khóa cổ sau (đòn siết cổ từ phía sau trong võ thuật)

    • Anh ấy đã dùng đòn siết cổ để khống chế đối thủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.