裸照

裸照
luǒzhào
loã chiếu

ảnh khỏa thân; ảnh nude

1 nghĩa#32655
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ảnh khỏa thân; ảnh nude

    • Anh ấy có rất nhiều ảnh khỏa thân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.