裸地

裸地
luǒ
loã địa

đất trống; đất trơ trọi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất trống; đất trơ trọi

    • Mảnh đất trống này sắp được phát triển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.