裸分

裸分
luǒfēn
loã phân

(khẩu) điểm thô; điểm thi thực tế (chưa cộng điểm ưu tiên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) điểm thô; điểm thi thực tế (chưa cộng điểm ưu tiên)

    • Điểm thô của anh ấy rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.