裱花袋

裱花袋
biǎohuādài
biểu hoa đại

túi bắt kem; túi tạo hoa kem

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi bắt kem; túi tạo hoa kem

    • Cô ấy dùng túi bắt kem để trang trí bánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.