裤腰

裤腰
yāo
khố yêu

cạp quần; lưng quần

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cạp quần; lưng quần

    • Cạp quần này hơi chật.

  2. danh từ

    cạp quần; lưng quần

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.