裙边

裙边
qúnbiān
quần biên

viền váy; mép thịt sụn của mai ba ba

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viền váy; mép thịt sụn của mai ba ba

    • Phần viền mai rùa trong món ăn này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.