裔胄

裔胄
zhòu
duệ trụ

dòng dõi; con cháu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dòng dõi; con cháu

    • Anh ấy là hậu duệ của hoàng tộc.

  2. danh từ

    con cháu; dòng dõi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.