装运

装运
zhuāngyùn
trang vận

vận chuyển; đóng gói và giao hàng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vận chuyển; đóng gói và giao hàng

    • Hôm nay chúng tôi vận chuyển hàng hóa.

  2. danh từ

    chuyên chở; vận chuyển hàng hóa

    • Thời gian giao hàng của lô hàng này là tuần tới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.