裂殖

裂殖
lièzhí
liệt thực

sinh sản phân liệt; phân hạch (sinh sản vô tính bằng cách phân chia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh sản phân liệt; phân hạch (sinh sản vô tính bằng cách phân chia)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.