裁处

裁处
cáichǔ
tài xử

xử lý; xử trị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xử lý; xử trị

    • Việc này do anh ấy xử lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.