裁人

裁人
cáirén
tài nhân

sa thải nhân viên; cắt giảm nhân sự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sa thải nhân viên; cắt giảm nhân sự

    • Công ty quyết định cắt giảm nhân sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.