- 衤y(quần áo)BỘ
- 皮bì(da, vỏ ngoài)HÌNH THANH
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
lông (của động vật); bộ lông
lông (của động vật); bộ lông
Bộ lông của con chó này rất đẹp.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
lông (của động vật); bộ lông
lông (của động vật); bộ lông
Bộ lông của con chó này rất đẹp.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.