被毛

被毛
bèimáo
bị mao

lông (của động vật); bộ lông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lông (của động vật); bộ lông

    • Bộ lông của con chó này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.