被墙

被墙
bèiqiáng
bị tường

(lóng) (của trang web) bị chặn; bị tường lửa chặn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (lóng) (của trang web) bị chặn; bị tường lửa chặn

    • Trang web này đã bị chặn rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.