被单

被单
bèidān
bị đơn

ga trải giường; tấm chăn đơn

2 nghĩa#43387Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ga trải giường; tấm chăn đơn

    • Làm ơn giúp tôi thay ga trải giường.

  2. danh từ

    ga trải giường; vỏ chăn

    • Tấm ga trải giường này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.