袜子

袜子
zi
vạt tử

tất; vớ

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#5998Lượng từ 双 / 只 / 对
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tất; vớ

    穿在脚上的布制或毛线制衣物chuān zài jiǎo shàng de bù zhì huò máoxiàn zhì yīwù

    • Tôi thích đi tất trắng.

  2. danh từ

    tất; vớ

    穿在脚上的衣物,通常用布或毛线制成chuānzài jiǎoshang de yīwù、tōngcháng yòng bù huò máoxiàn zhìchéng

    • Tôi thích đi tất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.