袖扣

袖扣
xiùkòu
tụ khấu

khuy măng sét; khuy cổ tay áo

1 nghĩa#45506
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khuy măng sét; khuy cổ tay áo

    • Anh ấy đang đeo một đôi khuy măng sét.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.