袍子

袍子
páozi
bào tử

áo bào; áo dài kiểu Trung Hoa

1 nghĩa#22618
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áo bào; áo dài kiểu Trung Hoa

    • Cô ấy đang mặc một chiếc áo choàng đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.