袋熊

袋熊
dàixióng
đại hùng

gấu túi wombat (thú có túi Úc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gấu túi wombat (thú có túi Úc)

    • Wombat là một loài động vật dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.