袅袅婷婷

袅袅婷婷
niǎoniǎotíngtíng
niểu niểu đình đình

dáng người thướt tha yểu điệu (của phụ nữ) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dáng người thướt tha yểu điệu (của phụ nữ) [thành ngữ]

    • Cô ấy uyển chuyển bước đến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.