衰亡

衰亡
shuāiwáng
suy vong

héo tàn; suy yếu; teo lại

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    héo tàn; suy yếu; teo lại

    • Đất nước này đang suy vong.

  2. động từ

    suy vong; suy tàn

    • Truyền thống cổ xưa này đang suy tàn.

  3. động từ

    suy vong; suy tàn; diệt vong

    • Vương triều này đang suy vong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.