衬页

衬页
chèn
sấn hiệt

trang lót bìa; tờ lót (của sách)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang lót bìa; tờ lót (của sách)

    • Trang lót của cuốn sách này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.