/
衬衣
衬衣
sấn y
áo sơ mi
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#13840Lượng từ 件
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
áo sơ mi
中穿在身上的棉布衣服chuān zài shēnshang de miánbù yīfu
- 。
Chiếc áo sơ mi này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
衬衣
Phồn thể襯衣
sấn y
áo sơ mi
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#13840Lượng từ 件
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
áo sơ mi
中穿在身上的棉布衣服chuān zài shēnshang de miánbù yīfu
- 。
Chiếc áo sơ mi này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 被bèichăn; mền (văn)
- 里lǐdặm (lý), đơn vị đo độ dài cổ đại, khoảng 500 m
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 装zhuāngtrang trí; trang hoàng; giả vờ; đóng gói
- 表biǎođồng hồ đeo tay
- 袋dàitúi; bao; đãy
- 裹guǒbọc; quấn; gói
- 补bǔvá; sửa chữa (mái nhà)
- 裔yìhậu duệ; con cháu (từ ghép)
- 制zhìchế độ; hệ thống; quy định
- 衣yītrang phục; cách ăn mặc
- 裴péidài và rộng (nói về trang phục)