衬衣

衬衣
chèn
sấn y

áo sơ mi

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#13840Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áo sơ mi

    穿在身上的棉布衣服chuān zài shēnshang de miánbù yīfu

    • Chiếc áo sơ mi này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.