衬衫

衬衫
chènshān
sấn sam

áo sơ mi

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#3701Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    áo sơ mi

    穿在身上的棉布或丝绸上衣chuānzài shēnshang de miánbù huò sīchóu shàngyī

    • Chiếc áo sơ mi này rất đẹp.

  2. danh từ

    áo sơ mi; áo blouse

    穿在身上的上衣;通常用棉布或其他布料制成chuān zài shēnshang de shàngyī;tongcháng yòng miánbù huò qítā búliào zhìchéng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.