衬线

衬线
chènxiàn
sấn tuyến

nét chân (trong thiết kế chữ); serif

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nét chân (trong thiết kế chữ); serif

    • Phông chữ có chân trông truyền thống hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.