表层

表层
biǎocéng
biểu tầng

lớp bề mặt; tầng bề mặt

1 nghĩa#49999
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp bề mặt; tầng bề mặt

    • Lớp bề mặt của Trái Đất là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.