表土

表土
biǎo
biểu thổ

lớp đất mặt; đất tầng trên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp đất mặt; đất tầng trên

    • Lớp đất mặt rất mỏng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.