表册

表册
biǎo
biểu sách

sổ biểu mẫu; tập biểu bảng thống kê

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sổ biểu mẫu; tập biểu bảng thống kê

    • Xin hãy điền vào biểu mẫu này.

  2. danh từ

    sổ biểu mẫu; sách bảng biểu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.