补集

补集
bổ tập

tập bù (trong lý thuyết tập hợp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tập bù (trong lý thuyết tập hợp)

    • Trong toán học, bổ tập là một khái niệm quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.