Tới nội dung chính

补考

补考
bǔkǎo
bổ khảo

thi lại; thi bù

HSK 6 (3.0)4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thi lại; thi bù

    • 。

      Tôi cần thi lại.

  2. 貳动động từ

    thi lại; thi bù

  3. 參名danh từ

    thi lại; thi bù

    • 。

      Tôi cần tham gia thi lại.

  4. 肆动động từ

    thi lại; thi bổ sung

补
bǔ
bổ
BỘ THỦ⾐
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu