补税

补税
shuì
bổ thuế

nộp bù thuế; truy thu thuế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nộp bù thuế; truy thu thuế

    • Bạn phải nộp thuế bổ sung.

  2. động từ

    nộp thuế bổ sung; truy nộp thuế

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.