衣饰

衣饰
shì
y sức

trang phục và đồ trang sức; y phục trang sức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang phục và đồ trang sức; y phục trang sức

    • Cô ấy thích quần áo và đồ trang sức đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.