衣食

衣食
shí
y thực

cơm áo; quần áo và thức ăn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơm áo; quần áo và thức ăn

    • Ăn mặc ở đi là những điều cơ bản của cuộc sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.