衣着

衣着
zhuó
y trước

trang phục; cách ăn mặc

1 nghĩa#21498
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang phục; cách ăn mặc

    • Quần áo của anh ấy rất thời trang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.